Giẫm chân tại chỗ
Direct English translation
Stamping one’s feet in place.
Equivalent English version
Treading water
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng trì trệ, bế tắc, không có sự tiến triển mà vẫn dậm ở mức cũ. Thường dùng để nói về công việc, học tập hoặc hoàn cảnh không thể tiến lên.
English explanation
Refers to a stagnant, deadlocked situation in which no progress is made and things remain at the same point. It is often used for work, study, or circumstances that cannot move forward.